Bản dịch của từ 晏日 trong tiếng Việt

晏日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏日 (Danh từ)

yàn rì
01

Ngày trời quang, trời trong; ngày đẹp trời (Hán-Việt: yến nhật — 'nhật' = ngày)

晴天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏日

yàn

Các từ liên quan

晏卧
晏坐
晏处
晏如
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép