Bản dịch của từ 晏衍 trong tiếng Việt

晏衍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏衍 (Danh từ)

yàn yǎn
01

Âm thanh tục tĩu, giọng điệu quái dị; lời nói ô uế hoặc giọng nói lẽo đẽo khác thường

淫邪之声;怪腔异调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏衍

yàn

yǎn

Các từ liên quan

晏卧
晏坐
晏处
晏如
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép