Bản dịch của từ 晏静 trong tiếng Việt

晏静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏静 (Tính từ)

yàn jìng
01

Trời quang đãng; tĩnh lặng, trong sáng (thường chỉ thời tiết hoặc không khí dịu dàng)

1.晴朗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yên tĩnh, thanh bình; (mang sắc thái cổ văn) bình lặng, không ồn ào

2.平静;清平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏静

yàn

jìng

Các từ liên quan

晏卧
晏坐
晏处
晏如
静一
静专
静业
静严
晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép