Bản dịch của từ 晐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞN/AN/AN/A

(Tính từ)

gāi
01

Ban đầu chỉ ánh nắng phủ trùm, sau mở rộng nghĩa là đầy đủ, toàn diện; bao gồm hết thảy (như ánh sáng chiếu phủ khắp nơi).

本指日光兼覆,引申為賅備;兼備;包容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tất cả; đều như nhau (dùng để chỉ sự toàn thể, đồng đều).

咸;皆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

晐
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【KAI】
Hình thái radical:
⿰,日,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép