Bản dịch của từ 晒伤 trong tiếng Việt
晒伤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | sh | ai | thanh huyền |
晒伤 (Động từ)
【shài shāng】
01
Bị cháy nắng
被晒伤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cháy nắng
晒斑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cháy sém; cháy nắng; tổn thương do ánh nắng mặt trời
晒伤是指皮肤因长时间暴露在阳光下而受到的伤害,通常表现为红肿、疼痛和脱皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒伤
shài
晒
shāng
伤
- Bính âm:
- 【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 曬, 䵘, 㬠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攦
曬
䵘
㬠
暑
曟
昃
暰
暁
㫠
㫼
㫶
㬉
晋
昏
㫜
脇
耊
涢
弬
悑
秙
倲
𠒒
㼤
倖
悗
䦇
防晒
晒干
晒黑
晒网
晒伤
暴晒
晾晒
晒单
日晒
晒晕
