Bản dịch của từ 晒太阳 trong tiếng Việt

晒太阳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋshaithanh huyền

晒太阳 (Động từ)

shài tài yáng
01

Tắm nắng; phơi nắng; sưởi nắng

在阳光下吸收光和热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒太阳

shài

tài

yáng

晒
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
曬, 䵘, 㬠
Hình thái radical:
⿰,日,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép