Bản dịch của từ 晒娃族 trong tiếng Việt
晒娃族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | sh | ai | thanh huyền |
晒娃族 (Danh từ)
【shài wá zú】
01
(coll.) sharent; Gia đình khoe con; Những bậc phụ huynh thường xuyên chia sẻ hình ảnh hoặc thông tin về con cái của họ trên mạng xã hội.
晒娃族是指那些在社交媒体上频繁分享自己孩子照片或信息的父母群体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒娃族
shài
晒
wá
娃
zú
族
- Bính âm:
- 【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 曬, 䵘, 㬠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攦
曬
䵘
㬠
暑
曟
昃
暰
暁
㫠
㫼
㫶
㬉
晋
昏
㫜
脇
耊
涢
弬
悑
秙
倲
𠒒
㼤
倖
悗
䦇
防晒
晒干
晒黑
晒网
晒伤
暴晒
晾晒
晒单
日晒
晒晕
