Bản dịch của từ 晒相片 trong tiếng Việt

晒相片

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋshaithanh huyền

晒相片 (Động từ)

shài xiàng piān
01

In ảnh; Chia sẻ ảnh; Đăng ảnh

晒相片的意思是把照片放到社交媒体上与他人分享。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒相片

shài

xiàng

piān

晒
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
曬, 䵘, 㬠
Hình thái radical:
⿰,日,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép