Bản dịch của từ 晒翅 trong tiếng Việt
晒翅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | sh | ai | thanh huyền |
晒翅 (Danh từ)
【shài chì】
01
Một loại hình tàn nhẫn của khổ hình thời xưa: buộc người bị trị ra phơi (thường là phơi dưới nắng hoặc gió) để tra tấn, hạ nhục.
古代酷刑之一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒翅
shài
晒
chì
翅
Các từ liên quan
晒书
晒台
晒图
晒场
晒坪
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
- Bính âm:
- 【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 曬, 䵘, 㬠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攦
曬
䵘
㬠
暑
曟
昃
暰
暁
㫠
㫼
㫶
㬉
晋
昏
㫜
脇
耊
涢
弬
悑
秙
倲
𠒒
㼤
倖
悗
䦇
防晒
晒干
晒黑
晒网
晒伤
暴晒
晾晒
晒单
日晒
晒晕
