Bản dịch của từ 晓世 trong tiếng Việt

晓世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓世 (Cụm từ)

xiǎo shì
01

使世人知晓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓世

xiǎo

shì

Các từ liên quan

晓不得
晓习
晓了
晓事
晓人
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép