Bản dịch của từ 晓唱 trong tiếng Việt

晓唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓唱 (Động từ)

xiǎo chàng
01

Hát báo bình minh; cất tiếng báo sáng (như chim hoặc người báo tin lúc trời sáng)

犹报晓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓唱

xiǎo

chàng

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
唱义
唱书
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép