Bản dịch của từ 晓声 trong tiếng Việt

晓声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓声 (Danh từ)

xiǎo shēng
01

1.指晓鼓之声。

Ví dụ
02

Âm thanh báo hiệu, tiếng vang báo trước (ẩn dụ: tiếng nói dẫn đường hoặc tiên phong)

2.喻先导者的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.懂得音律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓声

xiǎo

shēng

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép