Bản dịch của từ 晓奏 trong tiếng Việt
晓奏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
晓奏 (Danh từ)
【xiǎo zòu】
01
Báo trời sáng; tấu trình lúc thiên明 (cũ) — hành động báo cho triều đình/quan biết trời đã rạng
1.奏晓,天明。
Ví dụ
02
Kẻ gõ canh lúc rạng sáng (chỉ tiếng trống/báo thời vào canh sớm)
2.指严更晓鼓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓奏
xiǎo
晓
zòu
奏
Các từ liên quan
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
- Các biến thể:
- 曉, 暁, 皢, 𣉊
- Hình thái radical:
- ⿰,日,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕾
暁
䥵
筱
皢
曉
皛
篠
謏
筿
䒕
小
曇
晈
暛
早
㫹
㫗
㫡
㫲
暊
昐
昑
晞
𠉧
莽
軒
𠊋
娚
浾
秤
趸
哾
润
鄀
粇
晓得
知晓
揭晓
通晓
拂晓
破晓
分晓
晓畅
报晓
晓喻
