Bản dịch của từ 晓妆 trong tiếng Việt

晓妆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓妆 (Động từ)

xiǎo zhuāng
01

1.晨妆。

Ví dụ
02

Sáng sớm trang điểm, buổi sáng chải mặt, sửa soạn (sau khi thức dậy)

2.指晨起梳妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓妆

xiǎo

zhuāng

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép