Bản dịch của từ 晓察 trong tiếng Việt

晓察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓察 (Động từ)

xiǎo chá
01

Nhìn thấu, xét đoán rõ ràng; sáng suốt phân tích (ví dụ: 明察)

2.明察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hay xét nét, soi xét kỹ; khắt khe (thường chỉ thái độ soi mói, dò xét)

1.犹至察;苛刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓察

xiǎo

chá

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép