Bản dịch của từ 晓惑 trong tiếng Việt

晓惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓惑 (Động từ)

xiǎo huò
01

Giúp (ai đó) bớt hoang mang, khai sáng, giải tỏa nghi hoặc; ý là khiến người khác hiểu ra phần nào (tương tự “giải”).

犹解惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓惑

xiǎo

huò

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép