Bản dịch của từ 晓慰 trong tiếng Việt
晓慰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
晓慰 (Động từ)
【xiǎo wèi】
01
Khuyên bảo, an ủi để làm nguôi lòng (ra dáng khuyên giải, an ủi ai đó)
劝说安抚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓慰
xiǎo
晓
wèi
慰
Các từ liên quan
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
- Các biến thể:
- 曉, 暁, 皢, 𣉊
- Hình thái radical:
- ⿰,日,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕾
暁
䥵
筱
皢
曉
皛
篠
謏
筿
䒕
小
曇
晈
暛
早
㫹
㫗
㫡
㫲
暊
昐
昑
晞
𠉧
莽
軒
𠊋
娚
浾
秤
趸
哾
润
鄀
粇
晓得
知晓
揭晓
通晓
拂晓
破晓
分晓
晓畅
报晓
晓喻
