Bản dịch của từ 晓日 trong tiếng Việt

晓日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓日 (Danh từ)

xiǎo rì
01

Mặt trời lúc vừa ló rạng; bình minh (theo nghĩa cổ, gần với “bình minh”/“rạng sáng”)

1.朝阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bình minh; buổi sáng sớm (ánh sáng ban mai)

2.引申为清晨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓日

xiǎo

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép