Bản dịch của từ 晓星 trong tiếng Việt

晓星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓星 (Danh từ)

xiǎo xīng
01

Sao vẫn còn thấy trên trời lúc trời vừa rạng (sao buổi sáng sớm); sao sáng lúc bình minh

天将亮时,犹在天际的星星。。儒林外史.第三十四回:「一群人众行了有十多里路,那时天色未明,晓星犹在。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓星

xiǎo

xīng

晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép