Bản dịch của từ 晓晕 trong tiếng Việt

晓晕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓晕 (Danh từ)

xiǎo yūn
01

1.指月光。

Ví dụ
02

Tên nữ tiên (Tên người/tiên nữ trong truyền thuyết)

2.仙女名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓晕

xiǎo

yūn

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép