Bản dịch của từ 晓月 trong tiếng Việt

晓月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓月 (Danh từ)

xiǎo yuè
01

Vầng trăng còn sót sau lúc tảng sáng (trăng lưỡi liềm lúc bình minh); gọi chung là 'trăng sớm' hoặc 'còn vết trăng khi trời mới sáng'.

拂晓的残月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓月

xiǎo

yuè

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép