Bản dịch của từ 晓止 trong tiếng Việt

晓止

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓止 (Cụm từ)

xiáo zhǐ
01

说服劝止。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓止

xiǎo

zhǐ

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
止于至善
止付
止军
止动
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép