Bản dịch của từ 晓洞 trong tiếng Việt
晓洞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
晓洞 (Tính từ)
【xiǎo dòng】
01
Hiểu thấu, nắm rõ tận tường (hoàn toàn thông suốt)
犹洞晓,透彻地知道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓洞
xiǎo
晓
dòng
洞
Các từ liên quan
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
- Các biến thể:
- 曉, 暁, 皢, 𣉊
- Hình thái radical:
- ⿰,日,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕾
暁
䥵
筱
皢
曉
皛
篠
謏
筿
䒕
小
曇
晈
暛
早
㫹
㫗
㫡
㫲
暊
昐
昑
晞
𠉧
莽
軒
𠊋
娚
浾
秤
趸
哾
润
鄀
粇
晓得
知晓
揭晓
通晓
拂晓
破晓
分晓
晓畅
报晓
晓喻
