Bản dịch của từ 晓熟 trong tiếng Việt

晓熟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓熟 (Cụm từ)

xiǎo shú
01

通晓,熟悉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓熟

xiǎo

shú

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép