Bản dịch của từ 晓筹 trong tiếng Việt

晓筹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓筹 (Danh từ)

xiǎo chóu
01

Sáng sớm khi trời vừa rạng; thời khắc chạng vạng buổi sáng (hồi còn dùng trong văn ngôn: “拂晓的更筹指拂晓时刻)

拂晓的更筹。指拂晓时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓筹

xiǎo

chóu

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép