Bản dịch của từ 晓行夜宿 trong tiếng Việt

晓行夜宿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓行夜宿 (Thành ngữ)

xiǎo xíng yè sù
01

Đi từ lúc sáng tới tối mới đến

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓行夜宿

xiǎo

xíng

宿

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép