Bản dịch của từ 晓语 trong tiếng Việt

晓语

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓语 (Cụm từ)

xiáo yǔ
01

犹劝告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓语

xiǎo

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép