Bản dịch của từ 晓霞妆 trong tiếng Việt

晓霞妆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓霞妆 (Cụm từ)

xiǎo xiá zhuāng
01

古时妇女的一种美容妆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓霞妆

xiǎo

xiá

zhuāng

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép