Bản dịch của từ 晓韵 trong tiếng Việt

晓韵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓韵 (Cụm từ)

xiǎo yùn
01

清亮的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓韵

xiǎo

yùn

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
韵主
韵书
韵事
韵人
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép