Bản dịch của từ 晓风 trong tiếng Việt

晓风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓风 (Danh từ)

xiǎo fēng
01

Gió nhẹ vào sáng sớm; cơn gió mát ban mai (Hán-Việt: «hiểu phong» => sáng + gió)

清晨的微风。。如:「晓风拂面」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓风

xiǎo

fēng

晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép