Bản dịch của từ 晓鼓 trong tiếng Việt

晓鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓鼓 (Danh từ)

xiáo gǔ
01

Tiếng trống báo sáng; tiếng trống đánh lên để báo trời vừa sáng (từ cổ, thường thấy trong văn cổ/ca dao)

1.报晓的鼓声。

Ví dụ
02

Tiếng trống báo chợ cá lúc sáng sớm (dùng để báo tin/triệu tập ở chợ cá)

2.指渔市报讯的鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓鼓

xiǎo

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép