Bản dịch của từ 晔晔 trong tiếng Việt

晔晔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

晔晔 (Tính từ)

yè yè
01

1.美盛貌。

Ví dụ
02

Rực rỡ tỏa sáng; ánh sáng chói lọi (mô tả ánh hào quang, vẻ sáng lạng)

2.光芒四射貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sáng rực, rạng rỡ; chỉ tài hoa, phẩm chất thể hiện rõ bên ngoài (ví dụ: tài hoa rực rỡ)

3.指才华外露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晔晔

Các từ liên quan

晔煜
晔踕
晔
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
曄, 曅, 曗, 𣊪, 𣋌, 𣋓, 𤾧, 𤾴, 𤾼
Hình thái radical:
⿰,日,华
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép