Bản dịch của từ 晔踕 trong tiếng Việt
晔踕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
晔踕 (Tính từ)
【yè jié】
01
Mô tả âm thanh dày đặc, liên tục và gấp gáp (như tiếng bước chân, tiếng súc sắc náo động)
形容声音繁多急促。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晔踕
yè
晔
jié
踕
Các từ liên quan
晔晔
晔煜
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 曄, 曅, 曗, 𣊪, 𣋌, 𣋓, 𤾧, 𤾴, 𤾼
- Hình thái radical:
- ⿰,日,华
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擖
䳖
煠
㗼
痷
㖡
曳
䴾
曗
曅
夜
㱉
暴
㬊
晿
量
是
晙
㫬
晝
昘
暄
晍
曠
倇
莺
栮
虔
涅
㭧
恳
㟕
舯
莬
䖍
㕌
范晔
李晔
赵晔
