Bản dịch của từ 晕头转向 trong tiếng Việt

晕头转向

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yūn

ㄩㄣyunthanh ngang

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

晕头转向 (Thành ngữ)

yūn tóu zhuàn xiàng
01

Đầu óc choáng váng; đầu óc rối mù

形容头脑昏乱, 迷失方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晕头转向

yūn

tóu

zhuàn

xiàng

Các từ liên quan

晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
头一无二
头七
头上
头上安头
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
晕
Bính âm:
【yūn】【ㄩㄣ】【VỰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,日,冖,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép