Bản dịch của từ 晕染 trong tiếng Việt
晕染
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | y | un | thanh ngang |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
晕染 (Động từ)
【yùn rǎn】
01
Làm nhòe, làm lem (trở nên lem luốc)
弄脏(变得污迹)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỹ thuật đổ bóng trong sơn rửa
阴影(水洗技术)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm mờ (tạo hiệu ứng mờ)
涂抹(产生模糊效果)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晕染
yūn
晕
rǎn
染
Các từ liên quan
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【VỰNG】
- Các biến thể:
- 暈
- Hình thái radical:
- ⿳,日,冖,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷉
鞰
韵
緷
縕
慍
㒁
員
贠
员
䲰
暈
氳
蒕
馧
緼
氲
暈
煴
煾
縕
㚃
涒
奫
㬕
昴
暒
㫨
暉
昝
曘
旴
明
昳
㫙
㬲
铁
砥
袪
核
𠊙
益
家
羒
埗
赃
䓔
娙
晕倒
头晕
眩晕
晕眩
晕死
发晕
晕厥
晕染
晕头
打晕
晕车
晕船
晕机
晕针
红晕
晕血
血晕
血晕
眼晕
日晕
