Bản dịch của từ 晕菜 trong tiếng Việt
晕菜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | y | un | thanh ngang |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
晕菜 (Động từ)
【yūn cài】
01
Sững sờ
目瞪口呆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chóng mặt
头晕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(phương ngữ) dễ gây nhầm lẫn
(方言)感到困惑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晕菜
yūn
晕
cài
菜
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【VỰNG】
- Các biến thể:
- 暈
- Hình thái radical:
- ⿳,日,冖,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷉
鞰
韵
緷
縕
慍
㒁
員
贠
员
䲰
暈
氳
蒕
馧
緼
氲
暈
煴
煾
縕
㚃
涒
奫
㬕
昴
暒
㫨
暉
昝
曘
旴
明
昳
㫙
㬲
铁
砥
袪
核
𠊙
益
家
羒
埗
赃
䓔
娙
晕倒
头晕
眩晕
晕眩
晕死
发晕
晕厥
晕染
晕头
打晕
晕车
晕船
晕机
晕针
红晕
晕血
血晕
血晕
眼晕
日晕
