Bản dịch của từ 晕血症 trong tiếng Việt

晕血症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yūn

ㄩㄣyunthanh ngang

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

晕血症 (Danh từ)

yùn xuè zhèng
01

Chứng sợ máu, chóng mặt khi thấy máu

对血液产生强烈不适的症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晕血症

yūn

xuè

zhèng

晕
Bính âm:
【yūn】【ㄩㄣ】【VỰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,日,冖,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép