Bản dịch của từ 晖声 trong tiếng Việt
晖声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
晖声 (Danh từ)
【huī shēng】
01
Ánh sáng rực rỡ và tiếng tăm vang dội, thể hiện sự nổi bật và danh tiếng.
光彩与声望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晖声
huī
晖
shēng
声
Các từ liên quan
晖丽
晖光
晖光日新
晖夜
晖如
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 暉
- Hình thái radical:
- ⿰,日,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噕
鰴
挥
瀈
豗
翬
詼
睳
禈
暉
媈
睢
㫞
昖
昺
暼
晢
龧
㫲
晲
㫙
晍
昑
暕
㟔
钲
瓞
流
㤼
袃
航
唉
玼
砻
鸯
莳
余晖
春晖
晖映
朝晖
斜晖
珠晖区
落日余晖
夕阳余晖
日落余晖
寸草春晖
