Bản dịch của từ 晖日 trong tiếng Việt
晖日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
晖日 (Danh từ)
【huī rì】
01
Ánh sáng mặt trời rực rỡ, ánh nắng chói chang như ánh hoàng hôn
见“晖目”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晖日
huī
晖
rì
日
Các từ liên quan
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 暉
- Hình thái radical:
- ⿰,日,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噕
鰴
挥
瀈
豗
翬
詼
睳
禈
暉
媈
睢
㫞
昖
昺
暼
晢
龧
㫲
晲
㫙
晍
昑
暕
㟔
钲
瓞
流
㤼
袃
航
唉
玼
砻
鸯
莳
余晖
春晖
晖映
朝晖
斜晖
珠晖区
落日余晖
夕阳余晖
日落余晖
寸草春晖
