Bản dịch của từ 晖晖 trong tiếng Việt
晖晖
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
晖晖 (Thán từ)
【huī huī】
01
Mô tả ánh nắng mặt trời gay gắt, chói chang như tia sáng rực rỡ.
1.形容日光灼热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rực rỡ, lộng lẫy, tươi đẹp như ánh sáng chiếu rọi
2.艳丽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ánh sáng trong trẻo, sáng sủa như ánh trăng hoặc ánh sáng dịu dàng.
3.清辉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh lặp lại, vang vang hoặc rì rào.
4.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晖晖
huī
晖
Các từ liên quan
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
晖如
晖日
晖映
晖景
晖焕
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 暉
- Hình thái radical:
- ⿰,日,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噕
鰴
挥
瀈
豗
翬
詼
睳
禈
暉
媈
睢
㫞
昖
昺
暼
晢
龧
㫲
晲
㫙
晍
昑
暕
㟔
钲
瓞
流
㤼
袃
航
唉
玼
砻
鸯
莳
余晖
春晖
晖映
朝晖
斜晖
珠晖区
落日余晖
夕阳余晖
日落余晖
寸草春晖
