Bản dịch của từ 晖范 trong tiếng Việt
晖范
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
晖范 (Danh từ)
【huī fàn】
01
Danh xưng nữ quan trong cung đình Bắc Tề, gợi nhớ hình ảnh nữ quan phục vụ triều đình thời cổ.
北齐宫廷女官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晖范
huī
晖
fàn
范
Các từ liên quan
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
范仲淹
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 暉
- Hình thái radical:
- ⿰,日,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噕
鰴
挥
瀈
豗
翬
詼
睳
禈
暉
媈
睢
㫞
昖
昺
暼
晢
龧
㫲
晲
㫙
晍
昑
暕
㟔
钲
瓞
流
㤼
袃
航
唉
玼
砻
鸯
莳
余晖
春晖
晖映
朝晖
斜晖
珠晖区
落日余晖
夕阳余晖
日落余晖
寸草春晖
