Bản dịch của từ 晘 trong tiếng Việt
晘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
晘 (Danh từ)
【hàn】
01
Mặt trời mọc, bình minh rạng rỡ như ánh sáng đầu ngày.
日出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “旱” (hạn), chỉ tình trạng khô hạn, thiếu nước.
同“旱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
