Bản dịch của từ 晚会服 trong tiếng Việt

晚会服

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

晚会服 (Cụm từ)

wǎn huì fú
01

指夜晚宴会、音乐会、舞会时穿着的礼服。其形式:女性多是低胸露背、无袖、拖至地板的长裙,也可长裤配短上衣。强调华贵、典雅,并配有豪华的饰品。男性穿西装,面料及款式不如晚礼服那么考究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚会服

wǎn

huì

Các từ liên quan

晚上
晚世
晚会
晚婚
晚学
会丧
会串
会事
服丧
服习
服事
晚
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép