Bản dịch của từ 晚学 trong tiếng Việt
晚学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚学 (Danh từ)
【wǎn xué】
01
晚年好学。。唐.张蠙.赠郑司业诗:「晚学更求来世达,正怀非与百邪侵。」
Ví dụ
02
Lớp học buổi chiều/muộn; giờ học sau buổi trưa (thường nói «hãy/đi/ở» + 晚学 như 在晚学、放晚学)
俗称午后的课业。。如:「放晚学」、「上晚学」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
后学。。陈书.卷三十三.儒林传.沈不害传:「晚学钻仰,徒深倚席之叹。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚学
wǎn
晚
xué
学
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脘
踠
畹
箢
䗕
䝹
椀
琬
輓
䏦
䅋
晼
曁
量
日
昨
㫖
昄
暺
昷
晌
暀
昳
暜
㓘
敏
烱
晜
偏
龿
渦
䘨
蛅
胬
訧
𠊱
晚上
晚安
傍晚
晚会
晚饭
夜晚
晚点
晚晌
晚餐
今晚
