Bản dịch của từ 晚学生 trong tiếng Việt
晚学生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚学生 (Danh từ)
【wǎn xué shēng】
01
Tự xưng khiêm nhường của học trò/đệ tử đời sau (cũ) — “học sinh muộn” tức người học kém hoặc tự gọi mình là hậu học để tỏ vẻ khiêm nhường
旧时后学对先进的谦称。。清.钱大昕.恒言录.卷三.亲属称谓类.友生晚生:「其纸尾署名……有云临川晚学生邾坚肃呈。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚学生
wǎn
晚
xué
学
shēng
生
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脘
踠
畹
箢
䗕
䝹
椀
琬
輓
䏦
䅋
晼
曁
量
日
昨
㫖
昄
暺
昷
晌
暀
昳
暜
㓘
敏
烱
晜
偏
龿
渦
䘨
蛅
胬
訧
𠊱
晚上
晚安
傍晚
晚会
晚饭
夜晚
晚点
晚晌
晚餐
今晚
