Bản dịch của từ 晚节不终 trong tiếng Việt

晚节不终

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

晚节不终 (Tính từ)

wǎn jié bù zhōng
01

Cuối đời không giữ được đạo đức; không giữ tiết hạnh lúc cuối đời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚节不终

wǎn

jié

zhōng

Các từ liên quan

晚上
晚世
晚会
晚会服
晚婚
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
终不成
终不然
终世
终丧
终久
晚
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép