Bản dịch của từ 晚节黄花 trong tiếng Việt

晚节黄花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

晚节黄花 (Tính từ)

wǎn jié huáng huā
01

Vãn tiết hoàng hoa, chỉ đức hạnh cao quý về già

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚节黄花

wǎn

jié

huáng

huā

Các từ liên quan

晚上
晚世
晚会
晚会服
晚婚
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
晚
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép