Bản dịch của từ 晚运 trong tiếng Việt
晚运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚运 (Danh từ)
【wǎn yùn】
01
晚年的际遇。。警世通言.卷十八.老门生三世报恩:「鲜于同自五十七岁登科,六十一岁登甲,历仕二十三年,腰金衣紫,锡恩三代。……直活到九十七岁,整整的四十年晚运。」
Ví dụ
02
Cuối đời; lúc tuổi già hoặc thời vận về cuối (thời kỳ suy tàn, không còn thịnh盛)
末年。。宋书.卷九十四.恩幸传.序:「及太宗晚运,虑经盛衰,权幸之徒,慑惮宗戚。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚运
wǎn
晚
yùn
运
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脘
踠
畹
箢
䗕
䝹
椀
琬
輓
䏦
䅋
晼
曁
量
日
昨
㫖
昄
暺
昷
晌
暀
昳
暜
㓘
敏
烱
晜
偏
龿
渦
䘨
蛅
胬
訧
𠊱
晚上
晚安
傍晚
晚会
晚饭
夜晚
晚点
晚晌
晚餐
今晚
