Bản dịch của từ 晞光 trong tiếng Việt

晞光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

晞光 (Danh từ)

xī guāng
01

Ánh nắng buổi sáng; tia nắng sớm ( = phơi khô/chiếu sáng, = ánh sáng)

3.早晨的阳光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tắm nắng; đón nắng (được ánh nắng chiếu lên người)

1.沐浴于阳光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.喻沐受恩惠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞光

guāng

Các từ liên quan

晞价
晞冀
晞发
晞和
晞土
光临
光亮
光仪
晞
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
烯, 𥅹, 㬛
Hình thái radical:
⿰,日,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép