ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晞冀
Bảng phân tích âm vị 晞
Xī
Hy vọng, mong mỏi (古書面語) — 晞通“希”,表示期待、盼望
希冀;希望。晞,通“希”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xī
晞
jì
冀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép